Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "dự luật" (1)

dự luật
Tiếng Anh Danh từbill
Từ vựng của tôi
Quốc hội thảo luận dự luật.
The parliament discussed the bill.

swap_horiz Từ liên quan "dự luật" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "dự luật" (2)

Quốc hội thảo luận dự luật.
The parliament discussed the bill.
Nghị sĩ đã trình bày dự luật mới trước Quốc hội.
The parliament member presented the new bill to the National Assembly.